CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen West Coast Branch | 102584002395 | 中国工商银行股份有限公司深圳西海岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Heping Branch | 102584002563 | 中国工商银行股份有限公司深圳和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shangnan Branch | 102584003167 | 中国工商银行股份有限公司深圳上南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Bihu Branch | 102584003134 | 中国工商银行股份有限公司深圳碧湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xinghe Branch | 102584004055 | 中国工商银行股份有限公司深圳星河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Guangming Branch | 102584009114 | 中国工商银行股份有限公司深圳光明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Huacheng Branch | 102584002073 | 中国工商银行股份有限公司深圳华城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Huangbei Branch | 102584002379 | 中国工商银行股份有限公司深圳黄贝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hongbao Branch | 102584002483 | 中国工商银行股份有限公司深圳红宝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shiyan Branch | 102584002717 | 中国工商银行股份有限公司深圳石岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.