CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenzhen Mission Hills Branch | 102584012820 | 中国工商银行股份有限公司深圳观澜湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longgang Branch | 102584002856 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xilongwan Branch | 102584012838 | 中国工商银行股份有限公司深圳熙龙湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xinian Branch | 102584003247 | 中国工商银行股份有限公司深圳喜年支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Foxconn Branch | 102584005646 | 中国工商银行股份有限公司深圳富士康支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Qianjin Road Branch | 102584010418 | 中国工商银行股份有限公司深圳前进路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Qilin Branch | 102584002311 | 中国工商银行股份有限公司深圳麒麟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Nanxin Branch | 102584002418 | 中国工商银行股份有限公司深圳南新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hongya Branch | 102584002506 | 中国工商银行股份有限公司深圳弘雅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Chegongmiao Branch | 102584002539 | 中国工商银行股份有限公司深圳车公庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.