CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Bantian Branch | 102584003054 | 中国工商银行股份有限公司深圳坂田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xinsha Branch | 102584003255 | 中国工商银行股份有限公司深圳新沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longping Branch | 102584012846 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xinlan Branch | 102584002686 | 中国工商银行股份有限公司深圳新澜支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shangdu Branch | 102584005515 | 中国工商银行股份有限公司深圳尚都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Duty Free Building Branch | 102584005365 | 中国工商银行股份有限公司深圳免税大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 102584009198 | 中国工商银行股份有限公司深圳高新园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Luohu Branch | 102584002049 | 中国工商银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Zhenhua Branch | 102584002170 | 中国工商银行股份有限公司深圳振华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Fuyong Branch | 102584002274 | 中国工商银行股份有限公司深圳福永支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.