CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Liantang Branch | 102584002643 | 中国工商银行股份有限公司深圳莲塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Pingdi Branch | 102584002768 | 中国工商银行股份有限公司深圳坪地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Haiwang Branch | 102584002936 | 中国工商银行股份有限公司深圳海王支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xiangmei Branch | 102584004047 | 中国工商银行股份有限公司深圳香梅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenzhen Branch Business Department | 102584002303 | 中国工商银行深圳市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longcheng Branch | 102584010985 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hi-Tech Park Central Branch | 102584009333 | 中国工商银行股份有限公司深圳高新园中区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Futian Branch | 102584002338 | 中国工商银行股份有限公司深圳福田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xili Branch | 102584002741 | 中国工商银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Yueliangwan Branch | 102584002196 | 中国工商银行股份有限公司深圳月亮湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.