CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Happy Coast Branch | 102584010969 | 中国工商银行股份有限公司深圳欢乐海岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Guiyuan Branch | 102584002459 | 中国工商银行股份有限公司深圳桂园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Taiwan Garden Branch | 102584002491 | 中国工商银行股份有限公司深圳台湾花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Fuqiang Branch | 102584002969 | 中国工商银行股份有限公司深圳福强支行 |
| ICBC Shenzhen Aihua Branch | 102584002354 | 中国工商银行深圳市爱华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Coastal City Branch | 102584003046 | 中国工商银行股份有限公司深圳海岸城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hi-Tech Park North Branch | 102584009341 | 中国工商银行股份有限公司深圳高新园北区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Excellence Times Square Branch | 102584010977 | 中国工商银行股份有限公司深圳卓越时代广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Honghu Branch | 102584002057 | 中国工商银行股份有限公司深圳洪湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shajing Branch | 102584002258 | 中国工商银行股份有限公司深圳沙井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.