CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huitai Branch | 102595002127 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠台支行 |
| ICBC Huidong County Huangbu Branch | 102595302435 | 中国工商银行惠东县黄埠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chenghai Branch | 102586002606 | 中国工商银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Fengze Branch | 102586003053 | 中国工商银行股份有限公司汕头丰泽支行 |
| ICBC Huizhou Chenjiang Branch | 102595002047 | 中国工商银行惠州市陈江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Xiaojin Branch | 102595002268 | 中国工商银行惠州市小金分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Qiuchang Branch | 102595002389 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳秋长支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Jiangbei Branch | 102595003277 | 中国工商银行惠州江北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Bern Branch | 102595003437 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳伯恩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Xinjie Branch | 102595003244 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.