CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Shuiyunju Branch | 102595002696 | 中国工商银行股份有限公司惠州水云居支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Lilin Branch | 102595002983 | 中国工商银行股份有限公司惠州沥林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Branch | 102586002001 | 中国工商银行股份有限公司汕头分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou High-tech Development Zone Branch | 102586002212 | 中国工商银行股份有限公司汕头高新技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Longhu Branch | 102586002010 | 中国工商银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Anping Branch | 102586002036 | 中国工商银行股份有限公司汕头安平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Branch Business Processing Center | 102586002487 | 中国工商银行股份有限公司汕头分行业务处理中心 |
| ICBC Huizhou Branch Accounting Center | 102595002604 | 中国工商银行惠州市分行核算中心 |
| ICBC Huizhou Liri Branch | 102595003113 | 中国工商银行惠州市丽日支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huangjiatang Branch | 102595003197 | 中国工商银行股份有限公司惠州黄家塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.