CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Huizhou Shuikou Branch | 102595002410 | 中国工商银行惠州水口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Central District Branch | 102595003252 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳中区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Boluo County Changning Branch | 102595202511 | 中国工商银行博罗县长宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Park Branch | 102586002052 | 中国工商银行股份有限公司汕头公园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Qiaodong Branch | 102595002645 | 中国工商银行惠州市桥东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou South Bank Branch | 102595003017 | 中国工商银行股份有限公司惠州河南岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Songshan Branch | 102586002420 | 中国工商银行股份有限公司汕头嵩山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Dongxia North Road Branch | 102586003220 | 中国工商银行股份有限公司汕头东厦北路支行 |
| ICBC Huizhou Huicheng Branch | 102595002080 | 中国工商银行惠州市惠城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Boluo County Branch | 102595202482 | 中国工商银行博罗县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.