CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhengjia Branch | 102581004316 | 中国工商银行股份有限公司广州正佳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huijing New Town Branch | 102581005534 | 中国工商银行股份有限公司广州汇景新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xinghuiyuan Branch | 102581005583 | 中国工商银行股份有限公司广州星汇园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhudao Garden Branch | 102581002100 | 中国工商银行股份有限公司广州珠岛花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Jiangnan Branch | 102595002160 | 中国工商银行惠州市江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huamao Branch | 102595003148 | 中国工商银行股份有限公司惠州华贸支行 |
| ICBC Huizhou Branch Business Department | 102595002014 | 中国工商银行惠州市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huinan Branch | 102595002071 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Kaicheng Branch | 102595002364 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳开城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Longfeng Branch | 102595002629 | 中国工商银行股份有限公司惠州龙峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.