CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Shiqi Branch | 102603000242 | 中国工商银行股份有限公司中山石岐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Huali Branch | 102603000099 | 中国工商银行股份有限公司中山华力支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Caobu Branch | 102603002834 | 中国工商银行股份有限公司中山古镇曹步支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Sanxiang Huafeng Branch | 102603002842 | 中国工商银行股份有限公司中山三乡华丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Nanlang Meijing Branch | 102603000306 | 中国工商银行股份有限公司中山南朗美景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Shalang Branch | 102603000380 | 中国工商银行股份有限公司中山沙朗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Shaxi Xingbao Branch | 102603001421 | 中国工商银行股份有限公司中山沙溪星宝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Dongmiao Branch | 102603000162 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄东庙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Hongji Road Branch | 102603001456 | 中国工商银行股份有限公司中山宏基路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Meijia Branch | 102603005505 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄美加支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.