CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Donghua Branch | 102603000339 | 中国工商银行股份有限公司中山东升东华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Branch | 102603000259 | 中国工商银行股份有限公司中山分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Yinhai Branch | 102603000314 | 中国工商银行股份有限公司中山银海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Yintong Branch | 102603000398 | 中国工商银行股份有限公司中山银通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Dongfeng Tong'an Branch | 102603001114 | 中国工商银行股份有限公司中山东凤同安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Songyuan Branch | 102603001464 | 中国工商银行股份有限公司中山松苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Zhangjiabian Dongzhen Branch | 102603000347 | 中国工商银行股份有限公司中山张家边东镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Shaxi Baozhu Branch | 102603001341 | 中国工商银行股份有限公司中山沙溪宝珠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Tanzhou China-Australia Branch | 102603000451 | 中国工商银行股份有限公司中山坦洲中澳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Branch | 102603000226 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.