CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Yongyiting Branch | 102603002963 | 中国工商银行股份有限公司中山雍逸廷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Jinhui Branch | 102603001946 | 中国工商银行股份有限公司中山金汇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Yinxing Branch | 102603002369 | 中国工商银行股份有限公司中山银兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Yongning Branch | 102603002746 | 中国工商银行股份有限公司中山小榄永宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Zhangjiabian Haotou Branch | 102603002795 | 中国工商银行股份有限公司中山张家边濠头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Nanlang Branch | 102603000291 | 中国工商银行股份有限公司中山南朗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Port Yugang Branch | 102603003097 | 中国工商银行股份有限公司中山港口裕港支行 |
| Bank Card Business Department, Zhongshan Branch, Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102603000023 | 中国工商银行股份有限公司中山分行银行卡业务部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhongshan Xiangshan Branch | 102603000218 | 中国工商银行股份有限公司中山香山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongshan Dayong Yinfeng Branch | 102603000371 | 中国工商银行股份有限公司中山大涌银峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.