CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qinyang Xixiang Branch | 102501492585 | 中国工商银行股份有限公司沁阳西向支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Boai Zhongshan Road Branch | 102501212381 | 中国工商银行股份有限公司博爱中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuzhi Xinghua Road Branch | 102501322482 | 中国工商银行股份有限公司武陟兴华路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qinyang Huaifu Road Branch | 102501422583 | 中国工商银行股份有限公司沁阳怀府路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jiaozuo Branch Mengzhou Branch | 102501602784 | 中国工商银行焦作分行孟州市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo Zhongzhan Branch | 102501082208 | 中国工商银行股份有限公司焦作中站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wenxian Zhenxing Road Branch | 102501512184 | 中国工商银行股份有限公司温县振兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xinxiang Branch | 102498002144 | 中国工商银行股份有限公司新乡分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Renmin Road Branch | 102502002071 | 中国工商银行股份有限公司濮阳人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Xinyi Street Branch | 102498022052 | 中国工商银行股份有限公司新乡新一街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.