CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Daoqing Road Branch | 102498022069 | 中国工商银行股份有限公司新乡道清路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Muye Branch | 102498002030 | 中国工商银行股份有限公司新乡牧野支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Pudong Branch | 102502502092 | 中国工商银行股份有限公司濮阳濮东支行 |
| Pingyuan Road Sub-branch, Xinxiang Branch, Industrial and Commercial Bank of China | 102498002056 | 中国工商银行新乡分行平原路支行 |
| ICBC Xinxiang Branch Jiefang Road Branch | 102498002064 | 中国工商银行新乡分行解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Gulong Branch | 102498012038 | 中国工商银行股份有限公司新乡古龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Puyang Branch Zhongyuan Oilfield Branch | 102502002047 | 中国工商银行濮阳分行中原油田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Puyang Branch Development Zone Sub-branch | 102502002055 | 中国工商银行濮阳分行开发区支行 |
| Nanle Sub-branch, Puyang Branch, Industrial and Commercial Bank of China | 102502202304 | 中国工商银行濮阳分行南乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinxiang Branch Development Zone Sub-branch | 102498012020 | 中国工商银行新乡分行开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.