CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Nanqiao Branch | 102498062063 | 中国工商银行股份有限公司新乡南桥支行 |
| ICBC Xinxiang Branch Huixian Branch | 102498802217 | 中国工商银行新乡分行辉县市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Pujing Branch | 102502022029 | 中国工商银行股份有限公司濮阳濮京支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Baolong Branch | 102498042035 | 中国工商银行股份有限公司新乡宝龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuanyang Heping Street Branch | 102498312262 | 中国工商银行股份有限公司原阳和平街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinxiang Branch Fengqiu County Branch | 102498502255 | 中国工商银行新乡分行封丘县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Puyang Branch Hualong District Sub-branch | 102502002063 | 中国工商银行濮阳分行华龙区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang New District Branch | 102498002021 | 中国工商银行股份有限公司新乡新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinxiang Branch Huanggang Branch | 102498002072 | 中国工商银行新乡分行黄岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Fengquan Branch | 102498002048 | 中国工商银行股份有限公司新乡凤泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.