CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Daqing Road Branch | 102502052062 | 中国工商银行股份有限公司濮阳大庆路支行 |
| ICBC Puyang County Branch | 102502502033 | 中国工商银行濮阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Branch | 102498022028 | 中国工商银行股份有限公司新乡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Wuyi Branch | 102498052024 | 中国工商银行股份有限公司新乡五一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Branch Weibin Branch | 102498002013 | 中国工商银行股份有限公司新乡分行卫滨支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Xinxiang Branch | 102498002667 | 中国工商银行新乡分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Yumen Road Branch | 102502013069 | 中国工商银行股份有限公司濮阳玉门路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang Sanba Branch | 102498032023 | 中国工商银行股份有限公司新乡三八支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Puyang Branch | 102502002022 | 中国工商银行股份有限公司濮阳分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxiang District Fulu Branch | 102498022044 | 中国工商银行股份有限公司新乡区府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.