CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Liji Road Branch | 102521003245 | 中国工商银行武汉利济路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Shuiguohu Branch | 102521000298 | 中国工商银行武汉市水果湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wuchang Branch | 102521000271 | 中国工商银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xujiapeng Branch | 102521000280 | 中国工商银行武汉市徐家棚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Ziyang Road Branch | 102521000302 | 中国工商银行武汉市紫阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiyuqiao Branch | 102521000319 | 中国工商银行武汉市积玉桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hongshan District Branch | 102521000360 | 中国工商银行武汉市洪山区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xudong Road Branch | 102521000343 | 中国工商银行武汉市徐东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Wuluo Road Branch | 102521000335 | 中国工商银行武汉市武珞路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Minhangxincun Branch | 102521000351 | 中国工商银行武汉市民航新村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.