CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xinzhou Avenue Branch | 102521000999 | 中国工商银行武汉新洲大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jiang'an Development Zone Branch | 102521001022 | 中国工商银行武汉江岸开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yejin Street Branch | 102521001102 | 中国工商银行股份有限公司武汉冶金街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan West Street Branch | 102521002349 | 中国工商银行股份有限公司武汉西大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Qilin Road Branch | 102521002308 | 中国工商银行股份有限公司武汉麒麟路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Huangjinshan Branch | 102521003124 | 中国工商银行股份有限公司武汉黄金山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Gutian Branch | 102521000239 | 中国工商银行武汉市古田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Dida Branch | 102521003149 | 中国工商银行股份有限公司武汉地大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Development Avenue Branch | 102521000263 | 中国工商银行武汉市发展大道分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hankou North Branch | 102521003181 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉口北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.