CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Hubei Branch Clearing Center (does not handle external business) | 102521009993 | 中国工商银行湖北省分行清算中心(不办理对外业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Branch | 102521004990 | 中国工商银行股份有限公司武汉分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hanjie Branch | 102521003892 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Taipei Road Branch | 102521000837 | 中国工商银行股份有限公司武汉台北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Zanglongdao Branch | 102521004037 | 中国工商银行股份有限公司武汉藏龙岛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Central Business District Branch | 102521003663 | 中国工商银行股份有限公司武汉中央商务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xishan Branch | 102521004061 | 中国工商银行股份有限公司武汉奓山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Wangjiaxiang Branch | 102521000175 | 中国工商银行股份有限公司武汉王家巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dajiangyuan Branch | 102521002130 | 中国工商银行股份有限公司武汉大江园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Baishazhou Branch | 102521002654 | 中国工商银行股份有限公司武汉白沙洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.