CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Hubei Branch, Wuhan Jiangshan Ruhua Sub-branch | 102521003809 | 工行湖北省分行武汉江山如画支行 |
| ICBC Wuhan Golden Harbor Branch | 102521003833 | 中国工商银行武汉金色港湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Gutian 4th Road Branch | 102521003884 | 中国工商银行股份有限公司武汉古田四路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Hannan Branch | 102521003868 | 中国工商银行股份有限公司武汉汉南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Lingjiashan Branch | 102521003841 | 中国工商银行股份有限公司武汉凌家山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jing'an Shangcheng Branch | 102521003825 | 中国工商银行股份有限公司武汉静安上城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Lingxiu Branch | 102521003850 | 中国工商银行股份有限公司武汉领秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan University Yuanlu Branch | 102521003905 | 中国工商银行股份有限公司武汉大学园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Luxiang Branch | 102521003817 | 中国工商银行股份有限公司武汉鲁巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Yuejiazui Branch | 102521003876 | 中国工商银行股份有限公司武汉岳家嘴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.