CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan University of Technology Branch | 102521001160 | 中国工商银行股份有限公司武汉理工大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xiongchu Branch | 102521001178 | 中国工商银行武汉雄楚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Minzu Avenue Branch | 102521001143 | 中国工商银行武汉民族大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yangjiawan Branch | 102521001151 | 中国工商银行股份有限公司武汉杨家湾支行 |
| ICBC Hubei Branch Wuhan Shui'an Xingcheng Sub-branch | 102521003583 | 工行湖北省分行武汉水岸星城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Rongqiao Jincheng Branch | 102521003614 | 中国工商银行股份有限公司武汉融侨锦城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Zhongxing Branch | 102521001225 | 中国工商银行武汉中兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Youyi Road Branch | 102521003591 | 中国工商银行武汉友谊路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xinsheng Road Branch | 102521003760 | 中国工商银行股份有限公司武汉新生路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changhang Branch | 102521003727 | 中国工商银行武汉长航支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.