CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yongning Branch | 102521003479 | 中国工商银行武汉永宁支行 |
| ICBC Wuhan Dongfeng Branch | 102521003500 | 工行武汉东风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Hongfujiayuan Branch | 102521003526 | 中国工商银行股份有限公司武汉洪福家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Changmatou Branch | 102521003534 | 中国工商银行股份有限公司武汉常码头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanhu Garden Branch | 102521003542 | 中国工商银行股份有限公司武汉南湖花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Lingjiaohu Branch | 102521003567 | 中国工商银行武汉菱角湖支行 |
| ICBC Hubei Branch, Wuhan Menghushui'an Sub-branch | 102521003575 | 工行湖北省分行武汉梦湖水岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Guanshan Branch | 102521000386 | 中国工商银行武汉市关山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yujiashan Branch | 102521001127 | 中国工商银行股份有限公司武汉喻家山支行 |
| ICBC Hubei Branch Wuhan Dongyi Road Sub-branch | 102521001098 | 工行湖北省分行武汉东一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.