CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Stadium Branch | 102521002558 | 中国工商银行股份有限公司武汉体育馆支行 |
| ICBC Wuhan Changqing Garden Branch | 102521002582 | 工商银行武汉常青花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Nanhu Puyuan Branch | 102521002574 | 中国工商银行武汉南湖璞园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Huanong Branch | 102521002611 | 中国工商银行武汉华农支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dongting Branch | 102521002687 | 中国工商银行股份有限公司武汉东亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Dadongmen Branch | 102521002603 | 中国工商银行武汉大东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Liangdao Street Branch | 102521002806 | 中国工商银行股份有限公司武汉粮道街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Zhongshan Road Branch | 102521002767 | 中国工商银行股份有限公司武汉中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Military Academy Branch | 102521003438 | 中国工商银行武汉军院支行 |
| ICBC Wuhan Guotong Small Enterprise Branch | 102521003454 | 工行武汉国通小企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.