CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China, Liling Branch, Zhuzhou City, Jiefang Road Branch | 102552502517 | 中国工商银行株洲市醴陵支行解放路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yuanda Road Branch | 102551000096 | 中国工商银行股份有限公司长沙远大路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Zuojialong Branch | 102551000174 | 中国工商银行股份有限公司长沙左家垅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yinhe Branch | 102551000367 | 中国工商银行股份有限公司长沙市银河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Quantong Branch | 102551000471 | 中国工商银行长沙市全通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Yinxun Branch | 102551000502 | 中国工商银行长沙市银迅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Xingsha Branch Langli Town Branch | 102551000535 | 中国工商银行长沙市星沙支行榔梨镇分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wangcheng Branch Chengguan Savings Office | 102551002075 | 中国工商银行股份有限公司望城支行城关储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Pedestrian Street Branch | 102551010042 | 中国工商银行股份有限公司长沙步行街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Songguiyuan Branch | 102551000088 | 中国工商银行股份有限公司长沙松桂园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.