CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Keda Jiayuan Branch | 102551021170 | 中国工商银行股份有限公司长沙科大佳园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xinhe Branch | 102551001736 | 中国工商银行股份有限公司长沙新河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yintong Branch | 102551001744 | 中国工商银行股份有限公司长沙银通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Qiaodong Branch | 102552000143 | 中国工商银行股份有限公司株洲桥东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Branch Hongqi Road Branch | 102552000225 | 中国工商银行股份有限公司株洲分行红旗路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Xiangshiling Branch | 102552000356 | 中国工商银行股份有限公司株洲响石岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuzhou Xinhua Road Branch | 102552002036 | 中国工商银行株洲市新华路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuzhou High-tech Development Zone Branch | 102552002085 | 中国工商银行株洲市高新技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yanghu Branch | 102551001865 | 中国工商银行股份有限公司长沙洋湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Dongtang Branch | 102551000287 | 中国工商银行长沙市东塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.