CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Beizhan Road Branch | 102551000439 | 中国工商银行长沙市北站路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Jinpeng Branch | 102551000455 | 中国工商银行长沙市金鹏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wangcheng County Branch | 102551000578 | 中国工商银行望城县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Branch | 102551000012 | 中国工商银行股份有限公司长沙分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningxiang County Branch Coal Dam Branch | 102551000650 | 中国工商银行宁乡县支行煤炭坝分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Fenglin Branch Bus West Station Branch | 102551002059 | 中国工商银行股份有限公司长沙枫林支行汽车西站分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Wuyi Road Branch Wuyi Square Branch | 102551020546 | 中国工商银行股份有限公司长沙五一路支行五一广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xiufeng Branch | 102551001728 | 中国工商银行股份有限公司长沙秀峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Nanhu Road Branch | 102551000957 | 中国工商银行股份有限公司长沙南湖路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Nanhua Branch | 102552000485 | 中国工商银行股份有限公司株洲南华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.