CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianyuan Branch Urban Construction Branch | 102562310121 | 中国工商银行股份有限公司涟源支行城建分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lengshuijiang Branch | 102562201021 | 中国工商银行股份有限公司冷水江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Loudi Chengdong Branch | 102562000018 | 中国工商银行股份有限公司娄底城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lengshuijiang Steel Rolling Branch | 102562210081 | 中国工商银行股份有限公司冷水江轧钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shuangfeng Branch Yongfeng Branch | 102562410163 | 中国工商银行股份有限公司双峰支行永丰分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinhua Branch | 102562501049 | 中国工商银行股份有限公司新化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Loudi Urban Construction Branch | 102562001086 | 中国工商银行股份有限公司娄底城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinhua Nanmen Branch | 102562510225 | 中国工商银行股份有限公司新化南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianyuan Branch | 102562301039 | 中国工商银行股份有限公司涟源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Loudi Development Zone Branch | 102562010177 | 中国工商银行股份有限公司娄底开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.