CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Loudi Gengtang Branch | 102562010056 | 中国工商银行股份有限公司娄底耕塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Renmin West Road Branch | 102563000438 | 中国工商银行股份有限公司郴州人民西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yizhang Branch | 102563627000 | 中国工商银行股份有限公司宜章支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chenzhou Beihu Branch | 102563021005 | 中国工商银行股份有限公司郴州北湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zixing Liyujiang Branch | 102563224208 | 中国工商银行股份有限公司资兴鲤鱼江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chenzhou Suyuan Branch | 102563000622 | 中国工商银行股份有限公司郴州苏园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chenzhou Branch, Huayuan Sub-branch | 102563000446 | 中国工商银行股份有限公司郴州分行花园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yongxing Plaza Branch | 102563501113 | 中国工商银行股份有限公司永兴广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Jingui Branch | 102563001406 | 中国工商银行股份有限公司郴州金贵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zixing Branch | 102563224005 | 中国工商银行股份有限公司资兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.