CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Wulidui Branch | 102563010015 | 中国工商银行股份有限公司郴州五里堆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiahe Branch | 102563729006 | 中国工商银行股份有限公司嘉禾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anren Branch | 102564228006 | 中国工商银行股份有限公司安仁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Chenjiang Branch | 102563038906 | 中国工商银行股份有限公司郴州郴江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Jiefang Road Branch | 102563021101 | 中国工商银行股份有限公司郴州解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Wuling Branch | 102563000454 | 中国工商银行股份有限公司郴州五岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Xinxing Branch | 102563023011 | 中国工商银行股份有限公司郴州鑫兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Branch Guiyang Chengguan Sub-branch | 102563400739 | 中国工商银行股份有限公司郴州分行桂阳城关分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Branch | 102563426008 | 中国工商银行股份有限公司桂阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou High-tech Branch | 102563010040 | 中国工商银行股份有限公司郴州高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.