CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Huangshaping Branch | 102563426104 | 中国工商银行股份有限公司桂阳黄沙坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Square Branch | 102563000462 | 中国工商银行股份有限公司郴州广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linwu Chengdong Branch | 102563800927 | 中国工商银行股份有限公司临武城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linwu Branch | 102563831008 | 中国工商银行股份有限公司临武支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenzhou Caixing Branch | 102563021208 | 中国工商银行股份有限公司郴州财兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zixing Sandu Branch | 102563224101 | 中国工商银行股份有限公司资兴三都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chenzhou Longquan Branch | 102563000583 | 中国工商银行股份有限公司郴州龙泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoyang Jiangbei Branch | 102555000526 | 中国工商银行股份有限公司邵阳江北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wugang Dongmen Branch | 102555601608 | 中国工商银行股份有限公司武冈东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoyang Sanbating Branch | 102555000374 | 中国工商银行股份有限公司邵阳三八亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.