CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Qianqiao Branch | 102302002531 | 中国工商银行股份有限公司无锡钱桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxi Dongting Branch | 102302002540 | 中国工商银行无锡东亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Huazhuang Branch | 102302002566 | 中国工商银行股份有限公司无锡华庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxi Anzhen Branch | 102302002574 | 中国工商银行无锡安镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Luoshe Branch | 102302002558 | 中国工商银行股份有限公司无锡洛社支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Xibei Branch | 102302002582 | 中国工商银行股份有限公司无锡锡北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Yehuayuan Branch | 102302002603 | 中国工商银行股份有限公司无锡野花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Qianzhou Branch | 102302002599 | 中国工商银行股份有限公司无锡前洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxi Ehu Branch | 102302002611 | 中国工商银行无锡鹅湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Donggang Branch | 102302002638 | 中国工商银行股份有限公司无锡东港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.