CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxi Chaqiao Branch | 102302002646 | 中国工商银行无锡查桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Branch | 102302002025 | 中国工商银行股份有限公司无锡分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Beitang Branch | 102302002068 | 中国工商银行股份有限公司无锡北塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Xuelang Branch | 102302002654 | 中国工商银行股份有限公司无锡雪浪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Huishan Branch | 102302002662 | 中国工商银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Tianyi Branch | 102302001820 | 中国工商银行股份有限公司无锡天一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Changjie Branch | 102302002148 | 中国工商银行股份有限公司无锡长街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Qingyang Branch | 102302002252 | 中国工商银行股份有限公司无锡清扬支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Liangqing Branch | 102302002201 | 中国工商银行股份有限公司无锡梁青支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Huiqian Road Branch | 102302002324 | 中国工商银行股份有限公司无锡惠钱路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.