CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Wuqiao Branch | 102302002105 | 中国工商银行股份有限公司无锡吴桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Liyuan Development Zone Branch | 102302002332 | 中国工商银行股份有限公司无锡蠡园开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Taihu National Tourism Resort Branch | 102302002121 | 中国工商银行股份有限公司无锡太湖国家旅游度假区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Shuofang Branch | 102302002349 | 中国工商银行股份有限公司无锡硕放支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Chong'an Branch | 102302002050 | 中国工商银行股份有限公司无锡崇安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuxi Branch Business Processing Center | 102302002453 | 中国工商银行无锡分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Chengnan Branch | 102302002357 | 中国工商银行股份有限公司无锡城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Dongbeitang Branch | 102302002679 | 中国工商银行股份有限公司无锡东北塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Huilongqiao Branch | 102302002156 | 中国工商银行股份有限公司无锡会龙桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Nanchang Branch | 102302002092 | 中国工商银行股份有限公司无锡南长支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.