CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Industrial Expo Park Branch | 102302005744 | 中国工商银行股份有限公司无锡工博园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Nanhu Jiayuan Branch | 102302005769 | 中国工商银行股份有限公司无锡南湖家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Lingang New City Branch | 102302201805 | 中国工商银行股份有限公司江阴临港新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jiangyin Renmin Road Branch | 102302202749 | 中国工商银行股份有限公司江阴人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Chengxi Branch | 102302202765 | 中国工商银行股份有限公司江阴城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Branch | 102302202757 | 中国工商银行股份有限公司江阴市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jiangyin Huashi Branch | 102302202781 | 中国工商银行股份有限公司江阴华士支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Huangxiang Branch | 102302005435 | 中国工商银行股份有限公司无锡黄巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Jianghai Road Branch | 102302005234 | 中国工商银行股份有限公司无锡江海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Beiguo Branch | 102302202829 | 中国工商银行股份有限公司江阴北国支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.