CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Qingyang Branch | 102302202773 | 中国工商银行股份有限公司江阴青阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Xinqiao Branch | 102302202837 | 中国工商银行股份有限公司江阴新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Zhouzhuang Branch | 102302202790 | 中国工商银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Huangtu Branch | 102302203217 | 中国工商银行股份有限公司江阴璜土支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jiangyin Changjing Branch | 102302202812 | 中国工商银行股份有限公司江阴长泾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Xiake Branch | 102302203532 | 中国工商银行股份有限公司江阴霞客支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Lidu Branch | 102302202853 | 中国工商银行股份有限公司江阴丽都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Shengang Branch | 102302204620 | 中国工商银行股份有限公司江阴申港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Yunting Branch | 102302204646 | 中国工商银行股份有限公司江阴云亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Chengdong Branch | 102302205403 | 中国工商银行股份有限公司江阴城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.