CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Taihu Garden Branch | 102302005710 | 中国工商银行股份有限公司无锡太湖花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jiangyin Zhongshan Branch | 102302206480 | 中国工商银行股份有限公司江阴中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Qiting Branch | 102302305753 | 中国工商银行股份有限公司宜兴屺亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Jingta Branch | 102302005218 | 中国工商银行股份有限公司无锡靖塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Tianhe Road Branch | 102302206326 | 中国工商银行股份有限公司江阴天鹤路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Nanzha Branch | 102302204687 | 中国工商银行股份有限公司江阴南闸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Huankeyuan Branch | 102302302868 | 中国工商银行股份有限公司宜兴环科园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Wuai Branch | 102302005111 | 中国工商银行股份有限公司无锡五爱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Chengdong Branch | 102302205403 | 中国工商银行股份有限公司江阴城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Bailian Branch | 102302004676 | 中国工商银行股份有限公司无锡百联支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.