CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Dongfanghong Branch | 102302005015 | 中国工商银行股份有限公司无锡东方红支行 |
| ICBC Yixing Heqiao Branch | 102302302956 | 工商银行宜兴市和桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Xushe Branch | 102302305384 | 中国工商银行股份有限公司宜兴徐舍支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Hubin Road Branch | 102302005146 | 中国工商银行股份有限公司无锡湖滨路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Xinwu Branch | 102302002084 | 中国工商银行股份有限公司无锡新吴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuxi Lihua Branch | 102302003261 | 中国工商银行股份有限公司无锡梨花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Wanshi Branch | 102302304701 | 中国工商银行股份有限公司宜兴万石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Gaocheng Branch | 102302303578 | 中国工商银行股份有限公司宜兴高塍支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyin Bridge Branch | 102302206406 | 中国工商银行股份有限公司江阴大桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Dingshu Branch | 102302302913 | 中国工商银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.