CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Ximen Branch | 102304302634 | 中国工商银行股份有限公司溧阳西门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Dongfang Branch | 102304306603 | 中国工商银行股份有限公司溧阳东方支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Nanhuan Branch | 102304306611 | 中国工商银行股份有限公司溧阳南环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Kunlun Branch | 102304306620 | 中国工商银行股份有限公司溧阳昆仑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Guanghua Branch | 102304002094 | 中国工商银行常州市广化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Zhonglou Branch | 102304002051 | 中国工商银行常州市钟楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Luoyang Branch | 102304002393 | 中国工商银行常州洛阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Sunshine Branch | 102304306695 | 中国工商银行股份有限公司溧阳阳光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Luowan Road Branch | 102304306700 | 中国工商银行股份有限公司溧阳罗湾路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Sanhekou Branch | 102304002457 | 中国工商银行股份有限公司常州三河口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.