CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Minghuang Branch | 102304002408 | 中国工商银行股份有限公司常州鸣凰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Zouqu Branch | 102304002424 | 中国工商银行股份有限公司常州邹区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Huangli Branch | 102304002416 | 中国工商银行股份有限公司常州湟里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Golden City Branch | 102304003021 | 中国工商银行股份有限公司常州金色新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Yaoguan Branch | 102304002432 | 中国工商银行股份有限公司常州遥观支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xixinqiao Branch | 102304003152 | 中国工商银行股份有限公司常州西新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Haoting Garden Branch | 102304003208 | 中国工商银行股份有限公司常州豪庭花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xiacheng Road Branch | 102304002133 | 中国工商银行股份有限公司常州夏城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Jinbai Branch | 102304003329 | 中国工商银行股份有限公司常州金百支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Shuimunianhua Branch | 102304003290 | 中国工商银行股份有限公司常州水木年华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.