CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Hehai Branch | 102304004032 | 中国工商银行股份有限公司常州河海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Jiashengyuan Branch | 102304005521 | 中国工商银行股份有限公司常州嘉盛苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Qianhuang Branch | 102304002369 | 中国工商银行股份有限公司常州前黄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Huanfu Road Branch | 102304005931 | 中国工商银行股份有限公司常州环府路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liyang Tiyu Road Branch | 102304306687 | 中国工商银行股份有限公司溧阳体育路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jintan Emei Middle Road Branch | 102304206064 | 中国工商银行股份有限公司金坛峨嵋中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Fenghuang Road Branch | 102304004547 | 中国工商银行股份有限公司常州凤凰路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Cuiqiao Branch | 102304005564 | 中国工商银行股份有限公司常州崔桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Laodong Middle Road Branch | 102304004274 | 中国工商银行股份有限公司常州劳动中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Tianning Branch | 102304002035 | 中国工商银行股份有限公司常州天宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.