CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Elegant Plaza Branch | 102304002192 | 中国工商银行股份有限公司常州典雅广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taizhou Branch Business Department | 102312802011 | 中国工商银行泰州市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taizhou Yangqiao Branch | 102312802020 | 中国工商银行泰州扬桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Nanmen Branch | 102312802046 | 中国工商银行股份有限公司泰州南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jintan Donghuan 2nd Road Branch | 102304205117 | 中国工商银行股份有限公司金坛东环二路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taizhou Chengxi Branch | 102312802054 | 中国工商银行泰州城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou New District Branch | 102312802095 | 中国工商银行股份有限公司泰州新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changzhou Crystal City Branch | 102304005530 | 中国工商银行股份有限公司常州水晶城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Huiguanbang Branch | 102304005513 | 中国工商银行股份有限公司常州会馆浜支行 |
| Accounting Business Processing Center, Industrial and Commercial Bank of China, Taizhou Branch | 102312802118 | 中国工商银行泰州市分行会计业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.