CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Taizhou Shengxian Branch | 102312806037 | 中国工商银行泰州升仙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Jinxiu Branch | 102312802888 | 中国工商银行股份有限公司泰州锦绣支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingjiang Baifushen Branch | 102312314105 | 中国工商银行股份有限公司靖江百富绅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Nantong Road Branch | 102312806088 | 中国工商银行股份有限公司泰州南通路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Dongjiao Branch | 102312806203 | 中国工商银行股份有限公司泰州东郊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinghua Chengzhong Branch | 102313151030 | 中国工商银行股份有限公司兴化城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Linhai Branch | 102312806254 | 中国工商银行股份有限公司泰州林海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinghua Branch | 102313151013 | 中国工商银行兴化市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinghua Anfeng Branch | 102313151056 | 中国工商银行兴化安丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinghua Daqiao Branch | 102313151064 | 中国工商银行股份有限公司兴化大桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.