CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinghua New District Branch | 102313151128 | 中国工商银行股份有限公司兴化新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingjiang Chengbei Branch | 102312312038 | 中国工商银行股份有限公司靖江城北支行 |
| ICBC Jingjiang Nanjing Road Branch | 102312312046 | 中国工商银行靖江南京路支行 |
| ICBC Jingjiang Chengnan Branch | 102312312020 | 中国工商银行靖江城南支行 |
| ICBC Jingjiang Jishi Branch | 102312312054 | 中国工商银行靖江季市支行 |
| ICBC Jingjiang Xingang Branch | 102312312062 | 中国工商银行靖江新港支行 |
| ICBC Jingjiang Jijiang West Road Branch | 102312312100 | 中国工商银行靖江骥江西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingjiang Xinqiao Branch | 102312312118 | 中国工商银行股份有限公司靖江新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingjiang Chengxi Branch | 102312312126 | 中国工商银行股份有限公司靖江城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Huadong Hardware City Branch | 102313272064 | 中国工商银行股份有限公司姜堰华东五金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.