CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinghua Chenbao Branch | 102313151136 | 中国工商银行股份有限公司兴化陈堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing Gulou Branch | 102312487015 | 中国工商银行股份有限公司泰兴鼓楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing Huangqiao Branch | 102312492614 | 中国工商银行股份有限公司泰兴黄桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing New District Branch | 102312487179 | 中国工商银行股份有限公司泰兴新区支行 |
| ICBC Jingjiang Renmin South Road Branch | 102312312095 | 中国工商银行靖江人民南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing Binjiang Branch | 102312492735 | 中国工商银行股份有限公司泰兴滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingjiang New District Branch | 102312314017 | 中国工商银行股份有限公司靖江新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Yucai Road Branch | 102312806166 | 中国工商银行股份有限公司泰州育才路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing Daqing Branch | 102312492647 | 中国工商银行股份有限公司泰兴大庆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taixing Jichuan Branch | 102312492680 | 中国工商银行股份有限公司泰兴济川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.