CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Qinlian Branch | 102312806318 | 中国工商银行股份有限公司泰州沁莲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xinghua Dainan Branch | 102313151089 | 中国工商银行股份有限公司兴化戴南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Branch | 102313272013 | 中国工商银行股份有限公司姜堰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Chengnan Branch | 102313272030 | 中国工商银行股份有限公司姜堰城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinghua Zhaoyang Branch | 102313151110 | 中国工商银行股份有限公司兴化昭阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Xiaba Branch | 102313272021 | 中国工商银行股份有限公司姜堰下坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Qintong Branch | 102313272056 | 中国工商银行股份有限公司姜堰溱潼支行 |
| ICBC Jingjiang Branch | 102312312011 | 中国工商银行靖江市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Branch Friendship Branch | 102313278096 | 中国工商银行股份有限公司姜堰支行友谊分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jiangyan West Street Branch | 102313272048 | 中国工商银行姜堰西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.