CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Jingu Garden Branch | 102304003265 | 中国工商银行股份有限公司常州金谷花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Wujin Branch | 102304002109 | 中国工商银行常州市武进支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Airport Road Branch | 102304003101 | 中国工商银行股份有限公司常州机场路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Changxin Road Branch | 102304003128 | 中国工商银行股份有限公司常州常新路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Huayuan New Village Branch | 102304003169 | 中国工商银行股份有限公司常州花园新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Hutang Branch | 102304002125 | 中国工商银行常州湖塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Henglin Branch | 102304002141 | 中国工商银行常州横林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Punan Branch | 102304003520 | 中国工商银行股份有限公司常州浦南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Guanhe Middle Road Branch | 102304003780 | 中国工商银行股份有限公司常州关河中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Zaokefang Branch | 102304003312 | 中国工商银行股份有限公司常州早科坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.