CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Ganyu Branch | 102307108000 | 中国工商银行赣榆支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Lianyungang Branch | 102307005506 | 中国工商银行连云港分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianyungang Economic and Technological Development Zone Branch | 102307004005 | 中国工商银行连云港经济技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianyungang Lianyun Branch | 102307002501 | 中国工商银行连云港连云支行 |
| ICBC Donghai Branch | 102307208506 | 中国工商银行东海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ganyu Chengbei Branch | 102307108018 | 中国工商银行赣榆城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guanyun Yishan Road Branch | 102307309061 | 中国工商银行股份有限公司灌云伊山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Donghai Hailing East Road Branch | 102307208555 | 中国工商银行股份有限公司东海海陵东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guanyun Nanjing Road Branch | 102307309070 | 中国工商银行股份有限公司灌云南京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Donghai Jingcheng Branch | 102307208547 | 中国工商银行股份有限公司东海晶城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.