CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Xuanwei Rongcheng Branch | 102736306220 | 中国工商银行云南曲靖分行宣威榕城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Zhuyuan Branch | 102736005025 | 中国工商银行云南曲靖分行珠源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Mudan Branch | 102736003142 | 中国工商银行云南曲靖分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Fuyuan County Branch | 102736405091 | 中国工商银行云南曲靖分行富源县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Xuanwei Qiantun Branch | 102736306211 | 中国工商银行云南曲靖分行宣威钱屯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Ruili Branch | 102754611046 | 中国工商银行云南德宏分行瑞丽市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Fuyuan Chengguan Branch | 102736400670 | 中国工商银行云南曲靖分行富源城关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Xuanwei Dongfeng Branch | 102736300290 | 中国工商银行云南曲靖分行宣威东风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Longhua Branch | 102736000133 | 中国工商银行云南曲靖分行龙华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Qujing Branch Luliang County Branch | 102736705125 | 中国工商银行云南曲靖分行陆良县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.