CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Jinsha Branch | 102731012385 | 中国工商银行昆明金沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Daguan Branch Yanjiadi Branch | 102731001140 | 中国工商银行昆明大观支行严家地分理处 |
| ICBC Kunming Beijing Road Branch | 102731002066 | 中国工商银行昆明北京路支行 |
| ICBC Kunming Anning Branch | 102731002218 | 中国工商银行昆明安宁市支行 |
| ICBC Kunming Guanshang Branch | 102731002074 | 中国工商银行昆明关上支行 |
| ICBC Kunming Haikou Branch | 102731002275 | 中国工商银行昆明海口支行 |
| ICBC Kunming Nanshi District Branch Shili Changjie Branch | 102731003987 | 中国工商银行昆明南市区支行十里长街分理处 |
| ICBC Kunming Economic Information Branch | 102731010533 | 中国工商银行昆明经济信息支行 |
| ICBC Kunming Qianwei Branch | 102731010314 | 中国工商银行昆明前卫支行 |
| ICBC Kunming Huguo Branch | 102731002058 | 中国工商银行昆明护国支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.