CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Auto City Branch | 103581008520 | 中国农业银行股份有限公司广州花都汽车城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Yabao New Town Branch | 103581008763 | 中国农业银行股份有限公司广州花都雅宝新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuzhu Branch | 103581006251 | 中国农业银行股份有限公司广州鱼珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinken Branch | 103581007754 | 中国农业银行股份有限公司广州新垦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Hardware and Plastics City Branch | 103581007504 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺五金塑料城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shiji Branch | 103581007545 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺石基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xinzao Branch | 103581007588 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺新造支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yima Branch | 103581004342 | 中国农业银行股份有限公司广州壹马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Sanyuanli Branch | 103581006729 | 中国农业银行股份有限公司广州三元里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wuxianqiao Branch | 103581005988 | 中国农业银行股份有限公司广州五仙桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.